Tính năng: Nó có khả năng chống ăn mòn tốt, chống mài mòn (tốt hơn thép carbon, nhưng không tốt bằng vật liệu chống mài mòn đặc biệt), độ bền và một số đặc tính vệ sinh nhất định. Đây là loại vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất.
Các lớp và ứng dụng phổ biến: 304 (0Cr18Ni9): Thép không gỉ austenit thông thường. Chống ăn mòn thông thường (như axit yếu, kiềm yếu, ăn mòn trong khí quyển), đáp ứng các yêu cầu vệ sinh cơ bản. Thích hợp cho hầu hết các vật liệu phổ biến trong hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, nhựa và các ngành công nghiệp khác.
316 (0Cr17Ni12Mo2): Molypden (Mo) được thêm vào 304, giúp cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn clorua (như nước muối, môi trường nước biển) và ăn mòn rỗ và kẽ hở. Khả năng kháng axit và kiềm cũng tốt hơn 304. Đây là lựa chọn hàng đầu cho thực phẩm, thuốc, hóa chất và các dịp khác có yêu cầu cao.
316L (00Cr17Ni14Mo2): Phiên bản carbon thấp 316. Hàm lượng carbon giảm hơn nữa, giúp giảm đáng kể nguy cơ ăn mòn giữa các hạt sau khi hàn hoặc sử dụng ở nhiệt độ cao. Nó đặc biệt thích hợp để hàn các bộ phận kết cấu và các trường hợp yêu cầu yêu cầu vệ sinh hoặc chống ăn mòn giữa các hạt nghiêm ngặt hơn (chẳng hạn như vật liệu có độ tinh khiết cao và dược phẩm sinh học).